鸿断鱼沈 hồng đoạn ngư trầm Hán Việt: hồng đoạn ngư trầm Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 断 (đoạn) + 鱼 (ngư) + 沈 (trầm)Hán Việthồng đoạn ngư trầmCấu tạo鸿 + 断 + 鱼 + 沈 · hồng + đoạn + ngư + trầm nghĩa thành phần: hồng + đoạn + ngư + trầm