鴻毛
hồng mao
Hán Việt: hồng mao · Pinyin: hóng máo
Tổng quan
hồng mao: lông hồng/nhẹ tợ lông hồng
Nghĩa
Việt
- Cihui hồng mao: lông hồng/nhẹ tợ lông hồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸿雁的毛,比喻轻微或不足道的事物:死有重于泰山,有轻于~。
Eng
- Cihui 鴻毛 hóngmáo n. <wr.> 1. goose feather M:²gēn 2. sth. very light or insignificant