鴻鵠與雞

hóng hú yǔ jī hồng hộc dữ kê

Hán Việt: hồng hộc dữ kê · Pinyin: hóng hú yǔ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (hộc) + (dữ) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容认真考察身边的有用之材。