鵠頭板 gǔ tóu bǎn · hộc đầu bản Hán Việt: hộc đầu bản · Pinyin: gǔ tóu bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 頭 (đầu) + 板 (bản)Pinyingǔ tóu bǎnHán Việthộc đầu bảnCấu tạo鵠 + 頭 + 板 · hộc + đầu + bản nghĩa thành phần: hộc + đầu + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹄板。Tân Hoa Tự Điển 1.鹄板。