鵠峙鸞停

hú zhì luán tíng hộc trĩ loan đình

Hán Việt: hộc trĩ loan đình · Pinyin: hú zhì luán tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (trĩ) + (loan) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人仪态端庄,姿容秀美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人仪态端庄,姿容秀美。