鵠峙鸞翔

hú zhì luán xiáng hộc trĩ loan tường

Hán Việt: hộc trĩ loan tường · Pinyin: hú zhì luán xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (trĩ) + (loan) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容笔势挺拔而飘逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容笔势挺拔而飘逸。