鵠面鳩形
hộc diện cưu hình
Hán Việt: hộc diện cưu hình · Pinyin: hú miàn jiū xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①面容枯樵,形体瘦削。形容饥疲的样子。②指枯樵瘦削的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.面容枯憔,形体瘦削。形容饥疲的样子。 2.指枯憔瘦削的人。
Eng
- Cihui 鵠面鳩形 úmiànjiūxíng id. haggard; emaciated from hunger