鹅掌菜 é zhǎng cài·nga chưởng thái Hán Việt: nga chưởng thái · Pinyin: é zhǎng cài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鹅掌菜"。 2.即昆布。一种藻类,形似鹅掌,故名。 Cấu tạo: 鵝 (nga) + 掌 (chưởng) + 菜 (thái)Pinyiné zhǎng càiHán Việtnga chưởng tháiCấu tạo鵝 + 掌 + 菜 · nga + chưởng + thái nghĩa thành phần: nga + chưởng + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅掌菜"。 2.即昆布。一种藻类,形似鹅掌,故名。 Từ liên quan Gần nghĩa鵝掌風 · 鹅掌楸 · 鹅掌风 · 鵝掌菜 · 鵝掌 · 鹅掌