鵝毛管 nga mao quản Hán Việt: nga mao quản Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 毛 (mao) + 管 (quản)Hán Việtnga mao quảnCấu tạo鵝 + 毛 + 管 · nga + mao + quản nghĩa thành phần: nga + mao + quản Nghĩa EngCihui 鵝毛管 máoguǎn n. goose quill M:²gēn