鵝毛素

é máo sù nga mao tố

Hán Việt: nga mao tố · Pinyin: é máo sù

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (mao) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁白如鹅毛的绢帛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白如鹅毛的绢帛。