鵝溪素

é xī sù nga khê tố

Hán Việt: nga khê tố · Pinyin: é xī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (khê) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅溪绢。借指书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅溪绢。借指书信。