鵝管冰

é guǎn bīng nga quản băng

Hán Việt: nga quản băng · Pinyin: é guǎn bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (quản) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅管石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅管石。