鵝翎扇

nga linh phiến

Hán Việt: nga linh phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (linh) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鵝翎扇 língshàn n. goose-feather fan M:¹bǎ