鵝蛋臉兒

nga đản kiểm nhi

Hán Việt: nga đản kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (đản) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鵝蛋臉兒 dànliǎnr ►See édànliǎn