鵲不踏

què bù tà thước bất đạp

Hán Việt: thước bất đạp · Pinyin: què bù tà

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (bất) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名。榖木的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。榖木的别称。