鵲壘巢鳩

què lěi cháo jiū thước lũy sào cưu

Hán Việt: thước lũy sào cưu · Pinyin: què lěi cháo jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (lũy) + (sào) + (cưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本喻女子出嫁,住在夫家。后比喻强占别人的房屋、土地、妻室等。同“鹊巢鸠居”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鹊巢鸠居"。
  • Tân Hoa Tự Điển 本喻女子出嫁,住在夫家◇比喻强占别人的房屋、土地、妻室等。同鹊巢鸠居”。