鵲尾爐

què wěi lú thước vĩ lô

Hán Việt: thước vĩ lô · Pinyin: què wěi lú

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (vĩ) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹊尾炉"; 长柄香炉。语本南朝齐王琰《冥祥记》"﹝费崇先﹞每听经,常以鹊尾香炉置膝前。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹊尾炉"。 2.长柄香炉。语本南朝齐王琰《冥祥记》"﹝费崇先﹞每听经,常以鹊尾香炉置膝前。"