鵲巢賦

què cháo fù thước sào phú

Hán Việt: thước sào phú · Pinyin: què cháo fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (sào) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《诗经.召南.鹊巢》。谓妇人之德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《诗经.召南.鹊巢》。谓妇人之德。