鵲畫弓 què huà gōng · thước họa cung Hán Việt: thước họa cung · Pinyin: què huà gōng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 畫 (họa) + 弓 (cung)Pinyinquè huà gōngHán Việtthước họa cungCấu tạo鵲 + 畫 + 弓 · thước + họa + cung nghĩa thành phần: thước + họa + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰以鹊形的弓。Tân Hoa Tự Điển 1.饰以鹊形的弓。