鵲血弓

què xuè gōng thước huyết cung

Hán Việt: thước huyết cung · Pinyin: què xuè gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thước) + (huyết) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指良弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指良弓。