鵾鵬得志 kūn péng dé zhì · côn bằng đắc chí Hán Việt: côn bằng đắc chí · Pinyin: kūn péng dé zhì Tổng quan Cấu tạo: 鵾 (côn) + 鵬 (bằng) + 得 (đắc) + 志 (chí)Pinyinkūn péng dé zhìHán Việtcôn bằng đắc chíCấu tạo鵾 + 鵬 + 得 + 志 · côn + bằng + đắc + chí nghĩa thành phần: côn + bằng + đắc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹍鹏:传说中的极大的鱼和鸟。比喻有大志的人得到施展的机会。