鵬圖

péng tú bằng đồ

Hán Việt: bằng đồ · Pinyin: péng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻远大的志向鹏图仍矫翼,熊轼且移轮。

Eng

  • Cihui 鵬圖 éngtú n. great ambition

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸿图