鶉的一種 thuần đích nhất chủng Hán Việt: thuần đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtthuần đích nhất chủngCấu tạo鶉 + 的 + 一 + 種 · thuần + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: thuần + đích + nhất + chủng