鶉衣鵠面 chún yī hú miàn · thuần y hộc diện Hán Việt: thuần y hộc diện · Pinyin: chún yī hú miàn Tổng quan Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 衣 (y) + 鵠 (hộc) + 面 (diện)Pinyinchún yī hú miànHán Việtthuần y hộc diệnCấu tạo鶉 + 衣 + 鵠 + 面 · thuần + y + hộc + diện nghĩa thành phần: thuần + y + hộc + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破烂的衣服,瘦削的面形。形容穷苦落魄之状。