鵷班鷺序

yuān bān lù xù uyên ban lộ tự

Hán Việt: uyên ban lộ tự · Pinyin: yuān bān lù xù

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ban) + (lộ) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹓鹭飞行皆有行序。比喻百官朝见时非常有秩序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝臣的行列。亦泛指行列。