鵷行

yuān xíng uyên hành

Hán Việt: uyên hành · Pinyin: yuān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝官的行列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝官的行列。

Eng

  • Cihui 鵷行 uānháng n. courtiers as a collective body

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸳行 · 鹓鹭