鴛行 yuān xíng · uyên hành Hán Việt: uyên hành · Pinyin: yuān xíng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 行 (hành)Pinyinyuān xíngHán Việtuyên hànhCấu tạo鴛 + 行 · uyên + hành nghĩa thành phần: uyên + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鸳鹭行"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa鹓行 · 鹓鹭