鵷鷺

yuān lù uyên lộ

Hán Việt: uyên lộ · Pinyin: yuān lù

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹓和鹭飞行有序,比喻班行有序的朝官; 比喻有才德者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹓和鹭飞行有序,比喻班行有序的朝官。 2.比喻有才德者。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸳行 · 鹓行