鵷鷺成行

yuān lù chéng háng uyên lộ thành hành

Hán Việt: uyên lộ thành hành · Pinyin: yuān lù chéng háng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (lộ) + (thành) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹓鹭飞行皆有行序。比喻百官朝见时非常有秩序。