鶻侖吞

gǔ lún tūn cốt lôn thôn

Hán Việt: cốt lôn thôn · Pinyin: gǔ lún tūn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (lôn) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不加咀嚼﹐整个儿吞下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不加咀嚼﹐整个儿吞下。