鶻伶聲嗽

gǔ líng shēng sòu cốt linh thanh thấu

Hán Việt: cốt linh thanh thấu · Pinyin: gǔ líng shēng sòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (linh) + (thanh) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代南戏的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代南戏的别称。