鶻突帳 gǔ tū zhàng · cốt đột trướng Hán Việt: cốt đột trướng · Pinyin: gǔ tū zhàng Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 突 (đột) + 帳 (trướng)Pinyingǔ tū zhàngHán Việtcốt đột trướngCấu tạo鶻 + 突 + 帳 · cốt + đột + trướng nghĩa thành phần: cốt + đột + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。犹混帐。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹混帐。