鶻露蹄 gǔ lù tí · cốt lộ đề Hán Việt: cốt lộ đề · Pinyin: gǔ lù tí Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 露 (lộ) + 蹄 (đề)Pinyingǔ lù tíHán Việtcốt lộ đềCấu tạo鶻 + 露 + 蹄 · cốt + lộ + đề nghĩa thành phần: cốt + lộ + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糊里糊涂;马里马虎。Tân Hoa Tự Điển 1.糊里糊涂;马里马虎。