鶩角黍 wù jiǎo shǔ · vụ giác thử Hán Việt: vụ giác thử · Pinyin: wù jiǎo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 角 (giác) + 黍 (thử)Pinyinwù jiǎo shǔHán Việtvụ giác thửCấu tạo鶩 + 角 + 黍 · vụ + giác + thử nghĩa thành phần: vụ + giác + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粽子名。Tân Hoa Tự Điển 1.粽子名。