鷂子

yào zi diêu tử

Hán Việt: diêu tử · Pinyin: yào zi

Tổng quan

diều hâu: diều giấy

Cấu tạo: (diêu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diều hâu: diều giấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹞的俗称; 纸鸢,风筝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹞的俗称。 2.纸鸢,风筝。

Eng

  • Cihui 鷂子 yàozi n. 1. sparrow hawk 2. <topo.> kite M:²zhī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

风筝