鶺鴒在原

xià líng zài yuán tích linh tại nguyên

Hán Việt: tích linh tại nguyên · Pinyin: xià líng zài yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (linh) + (tại) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作“脊令”。比喻兄弟友爱之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 亦作脊令”。比喻兄弟友爱之情。