鶴唳華亭

hè lì huá tíng hạc lệ hoa đình

Hán Việt: hạc lệ hoa đình · Pinyin: hè lì huá tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (lệ) + (hoa) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表现思念、怀旧之意。亦为慨叹仕途险恶、人生无常之词。