鶴璧窯

hạc bích diêu

Hán Việt: hạc bích diêu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạc) + (bích) + (diêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鶴璧窯 èbìyáo n. <art> a Song/Yuan ceramic kiln