鶴算龜齡 hè suàn guī líng · hạc toán quy linh Hán Việt: hạc toán quy linh · Pinyin: hè suàn guī líng Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 算 (toán) + 龜 (quy) + 齡 (linh)Pinyinhè suàn guī língHán Việthạc toán quy linhCấu tạo鶴 + 算 + 龜 + 齡 · hạc + toán + quy + linh nghĩa thành phần: hạc + toán + quy + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 算:数。比喻人的寿命很长。