鷸蚌相鬥

yù bàng xiāng dòu duật bạng tương đấu

Hán Việt: duật bạng tương đấu · Pinyin: yù bàng xiāng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (duật) + (bạng) + (tương) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻双方相持不下,而使第三者从中得利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"鹬蚌相持"。