鷺序鵷行

lù xù yuān xíng lộ tự uyên hành

Hán Việt: lộ tự uyên hành · Pinyin: lù xù yuān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tự) + (uyên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻百官上朝时的行列。同“鹭序鸳行”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鹭序鸳行"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻百官上朝时的行列。同鹭序鸳行”。