鸇視狼顧

zhān shì láng gù chiên thị lang cố

Hán Việt: chiên thị lang cố · Pinyin: zhān shì láng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (thị) + (lang) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指如同鹯狼视物。形容目光贪婪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如同鹯狼视物。形容目光贪婪。