鷹頭獅

yīng tóu shī ưng đầu sư

Hán Việt: ưng đầu sư · Pinyin: yīng tóu shī

Tổng quan

quái vật đầu chim ưng mình sư tử (griffin)

Cấu tạo: (ưng) + (đầu) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quái vật đầu chim ưng mình sư tử (griffin)

Eng

  • CC-CEDICT griffin
  • Cihui griffin