鷹架木

yīng jià mù ưng giá mộc

Hán Việt: ưng giá mộc · Pinyin: yīng jià mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (giá) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种绳牵的木架。用于上下挽取重物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种绳牵的木架。用于上下挽取重物。