鷹爪芽

yīng zhǎo yá ưng trảo nha

Hán Việt: ưng trảo nha · Pinyin: yīng zhǎo yá

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (trảo) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹰爪茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹰爪茶。