鷹犬吏

yīng quǎn lì ưng khuyển lại

Hán Việt: ưng khuyển lại · Pinyin: yīng quǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (khuyển) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 替皇帝管理猎鹰猎犬的小吏。特指汉武帝时狗监杨得意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.替皇帝管理猎鹰猎犬的小吏。特指汉武帝时狗监杨得意。