鷹狗處

yīng gǒu chù ưng cẩu xử

Hán Việt: ưng cẩu xử · Pinyin: yīng gǒu chù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (cẩu) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代宫廷饲养猎鹰猎犬的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代宫廷饲养猎鹰猎犬的官署。