鷹鉤鼻

yīng gōu bí ưng câu tị

Hán Việt: ưng câu tị · Pinyin: yīng gōu bí

Tổng quan

mũi khoằm | mũi La Mã

Cấu tạo: (ưng) + (câu) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi khoằm | mũi La Mã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹰嘴形的鼻子。有时形容人的相貌奸诈凶狠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹰嘴形的鼻子。有时形容人的相貌奸诈凶狠。

Eng

  • CC-CEDICT aquiline nose|Roman nose
  • Cihui aquiline nose; Roman nose