鷹鼻鷂目 ưng tị diêu mục Hán Việt: ưng tị diêu mục Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 鼻 (tị) + 鷂 (diêu) + 目 (mục)Hán Việtưng tị diêu mụcCấu tạo鷹 + 鼻 + 鷂 + 目 · ưng + tị + diêu + mục nghĩa thành phần: ưng + tị + diêu + mục Nghĩa EngCihui 鷹鼻鷂目 īngbíyàomù f.e. hawk-nosed and vulture-eyed