鹵化銀

lǔ huà yín lỗ hóa ngân

Hán Việt: lỗ hóa ngân · Pinyin: lǔ huà yín

Tổng quan

halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh

Cấu tạo: (lỗ) + (hóa) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為鹵族元素氟、氯、溴、碘等離子與銀離子的化合物,如溴化銀、氯化銀、碘化銀等。可作為塗抹在電影膠片上的主要感光物質。

Eng

  • CC-CEDICT silver halide (usually chloride) used to fix photos
  • Cihui silver halide (usually chloride) used to fix photos